Đang tải...
Phồn thể: 領帶
Pinyin không dấu: lingdai / ling dai
领带 (lǐng dài) nghĩa là “cà vạt”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 領帶 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 条
Tập viết từng chữ:
他系了一条蓝色的领带。
Tā jì le yī tiáo lánsè de lǐngdài.
He wore a blue tie.
Cập nhật: 2026-07-18