Đang tải...
“Cà vạt” trong tiếng Trung là 领带 (lǐng dài), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 5. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
领带 · lǐng dài
他系了一条蓝色的领带。
Tā jì le yī tiáo lánsè de lǐngdài.