Đang tải...
Phồn thể: 白領
Pinyin không dấu: bailing / bai ling
白领 (bái lǐng) nghĩa là “lao động trí óc (viên chức, nhân viên văn phòng)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 白領 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
很多白领在市中心上班。
Hěn duō bái lǐng zài shì zhōngxīn shàngbān.
Many white-collar workers work downtown.
Cập nhật: