Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 葡萄酒 (pú tao jiǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
葡萄酒
HSK 5
Cách viết từ 葡萄酒
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
rượu
Học chữ 酒
Ví dụ
他
喜
欢
喝
法
国
葡
萄
酒
。
Tập viết từng chữ
酒
Từ liên quan với 葡萄酒
酒
jiǔ
rượu
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
啤酒
pí
jiǔ
bia
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
葡萄
pú
tao
nho
酒吧
jiǔ
bā
quán bar
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
酒精
jiǔ
jīng
酗酒
xù
jiǔ
酒水
jiǔ
shuǐ
rượu (đồ uống), nước giải khát