Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 酒水 (jiǔ shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
酒水
HSK 6
Cách viết từ 酒水
酒水
jiǔ
shuǐ
rượu (đồ uống), nước giải khát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
rượu
Học chữ 酒
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
宴
会
上
提
供
了
丰
富
的
酒
水
。
Tập viết từng chữ
酒
水
Từ liên quan với 酒水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
酒
jiǔ
rượu
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
啤酒
pí
jiǔ
bia
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển