Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
酒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 酒 (jiǔ) — thứ tự nét chuẩn
酒
jiǔ
rượu
Ví dụ
他
不
喝
酒
。
Nghĩa của 酒 →
Tập viết
Từ liên quan với 酒
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
啤酒
pí
jiǔ
bia
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
酒吧
jiǔ
bā
quán bar
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
酒精
jiǔ
jīng
酗酒
xù
jiǔ
酒水
jiǔ
shuǐ
rượu (đồ uống), nước giải khát