Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 酒店 (jiǔ diàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
酒店
HSK 2
Cách viết từ 酒店
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
rượu
Học chữ 酒
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
cửa hàng; tiệm
Học chữ 店
Ví dụ
这
家
酒
店
很
好
。
Tập viết từng chữ
酒
店
Từ liên quan với 酒店
饭店
fàn
diàn
quán ăn, tiệm cơm
商店
shāng
diàn
cửa hàng
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
店
diàn
cửa hàng; tiệm
酒
jiǔ
rượu
药店
yào
diàn
hiệu thuốc
啤酒
pí
jiǔ
bia
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
酒吧
jiǔ
bā
quán bar
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng