Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
葡萄
HSK 4
Cách viết từ 葡萄 (pú tao) — thứ tự nét từng chữ
葡萄
pú
tao
nho
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
葡
萄
。
Nghĩa của 葡萄 →
Từ liên quan với 葡萄
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)