Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
胆小鬼
HSK 5
Cách viết từ 胆小鬼
胆小鬼
dǎn
xiǎo
guǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dǎn
mật (gan), can đảm
Học chữ 胆
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Dừng
Phát lại
Chậm
guǐ
ma quỷ, quỷ
Học chữ 鬼
Tập viết từng chữ
胆
小
鬼
Từ liên quan với 胆小鬼
小
xiǎo
nhỏ, bé
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
小时
xiǎo
shí
tiếng đồng hồ
小组
xiǎo
zǔ
tổ; nhóm
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ
大小
dà
xiǎo
kích thước; lớn nhỏ
从小
cóng
xiǎo
từ nhỏ
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng