Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 胆 (dǎn) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
胆
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 胆
胆
dǎn
mật (gan), can đảm
Ví dụ
他
很
有
胆
识
,
敢
作
敢
当
负
责
。
Tập viết