Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
鬼
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 鬼 (guǐ) — thứ tự nét chuẩn
鬼
guǐ
ma quỷ, quỷ
Ví dụ
小
孩
子
都
怕
鬼
故
事
。
Nghĩa của 鬼 →
Tập viết
Từ liên quan với 鬼
胆小鬼
dǎn
xiǎo
guǐ
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)
魔鬼
mó
guǐ