Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
分红
HSK 6
Cách viết từ 分红 (fēn hóng) — thứ tự nét từng chữ
分红
fēn
hóng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
Học chữ 分
Dừng
Phát lại
Chậm
hóng
màu đỏ; đỏ
Học chữ 红
Nghĩa của 分红 →
Tập viết từng chữ
分
红
Từ liên quan với 分红
分钟
fēn
zhōng
phút
红
hóng
màu đỏ; đỏ
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
红色
hóng
sè
màu đỏ
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
一部分
yī
bù
fen
một bộ phận; một phần
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
分
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
得分
dé
fēn
được điểm, đạt điểm; điểm, điểm số
分组
fēn
zǔ
chia tổ, chia nhóm
红茶
hóng
chá
hồng trà
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang