Đang tải...
được điểm, đạt điểm; điểm, điểm số
(trợ) dùng sau động từ biểu thị khả năng; mức độ; bổ ngữ; (đgt) đạt được; nhận được; (phó) phải; cần
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
他在比赛中得分最高。
Tập viết từng chữ