Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
绿色
HSK 2
Cách viết từ 绿色 (lǜ sè) — thứ tự nét từng chữ
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lù
màu xanh lá cây; xanh lá cây
Học chữ 绿
Dừng
Phát lại
Chậm
sè
màu sắc
Học chữ 色
Ví dụ
树
叶
是
绿
色
的
。
Nghĩa của 绿色 →
Tập viết từng chữ
绿
色
Từ liên quan với 绿色
颜色
yán
sè
màu sắc
红色
hóng
sè
màu đỏ
黑色
hēi
sè
màu đen
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
绿
lù
màu xanh lá cây; xanh lá cây
彩色
cǎi
sè
sắc màu
绿茶
lǜ
chá
trà xanh
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh
色
sè
màu sắc
五颜六色
wǔ
yán
liù
sè
nhiều màu sắc