Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
绿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 绿 (lù) — thứ tự nét chuẩn
绿
lù
màu xanh lá cây; xanh lá cây
Ví dụ
草
是
绿
的
。
Nghĩa của 绿 →
Tập viết
Từ liên quan với 绿
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
绿茶
lǜ
chá
trà xanh
绿化
lǜ
huà
xanh hóa, trồng cây xanh