Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 五颜六色 (wǔ yán liù sè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
五颜六色
HSK 4
Cách viết từ 五颜六色
五颜六色
wǔ
yán
liù
sè
nhiều màu sắc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǔ
số 5
Học chữ 五
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liù
số 6
Học chữ 六
Dừng
Phát lại
Chậm
sè
màu sắc
Học chữ 色
Ví dụ
花
园
里
开
着
五
颜
六
色
的
花
。
Tập viết từng chữ
五
六
色
Từ liên quan với 五颜六色
六
liù
số 6
五
wǔ
số 5
颜色
yán
sè
màu sắc
红色
hóng
sè
màu đỏ
黑色
hēi
sè
màu đen
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
彩色
cǎi
sè
sắc màu
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh
色
sè
màu sắc