Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
六
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 六 (liù) — thứ tự nét chuẩn
六
liù
số 6
Ví dụ
六
点
钟
。
Nghĩa của 六 →
Tập viết
Từ liên quan với 六
五颜六色
wǔ
yán
liù
sè
nhiều màu sắc