Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
五
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 五 (wǔ) — thứ tự nét chuẩn
五
wǔ
số 5
Ví dụ
五
个
苹
果
。
Nghĩa của 五 →
Tập viết
Từ liên quan với 五
五颜六色
wǔ
yán
liù
sè
nhiều màu sắc