Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 眼镜 (yǎn jìng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
眼镜
HSK 4
Cách viết từ 眼镜
眼镜
yǎn
jìng
kính mắt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎn
mắt
Học chữ 眼
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
戴
眼
镜
。
Tập viết từng chữ
眼
Từ liên quan với 眼镜
眼睛
yǎn
jing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎn
qián
trước mắt; hiện tại, vào lúc này
镜子
jìng
zi
gương
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
眼里
yǎnli
trong mắt
镜头
jìng
tóu
ống kính; cảnh quay
心眼儿
xīn
yǎn
r
眼光
yǎn
guāng
ánh mắt, tầm nhìn, nhãn quang
眼色
yǎn
sè
眼神
yǎn
shén
耀眼
yào
yǎn