Đang tải...
ánh mắt, tầm nhìn, nhãn quang
mắt
sáng, ánh sáng; cảnh vật, quang cảnh; vinh dự vẻ vang; ánh mắt, ánh nhìn; chỉ; làm rạng rỡ, làm vẻ vang; sáng sủa; nhẵn bóng; sạch, hết sạch
她很有眼光,投资都赚了。
Tập viết từng chữ