Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 眼里 (yǎnli) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
眼里
HSK 4
Cách viết từ 眼里
眼里
yǎnli
trong mắt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎn
mắt
Học chữ 眼
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
trong
Học chữ 里
Ví dụ
在
他
眼
里
,
这
很
简
单
。
Tập viết từng chữ
眼
里
Từ liên quan với 眼里
里
lǐ
trong
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
里边
lǐ
bian
bên trong
眼睛
yǎn
jing
mắt
眼
yǎn
mắt
心里
xīn
li
trong lòng
夜里
yè
li
ban đêm
里头
lǐ
tou
bên trong
里面
lǐ
miàn
bên trong, phía trong