Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 耀眼 (yào yǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
耀眼
HSK 6
Cách viết từ 耀眼
耀眼
yào
yǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎn
mắt
Học chữ 眼
Tập viết từng chữ
眼
Từ liên quan với 耀眼
眼睛
yǎn
jing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎn
qián
trước mắt; hiện tại, vào lúc này
眼镜
yǎn
jìng
kính mắt
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
眼里
yǎnli
trong mắt
心眼儿
xīn
yǎn
r
炫耀
xuàn
yào
眼光
yǎn
guāng
ánh mắt, tầm nhìn, nhãn quang
眼色
yǎn
sè
眼神
yǎn
shén
照耀
zhào
yào
chiếu sáng, soi sáng (rọi)