Đang tải...
chiếu sáng, soi sáng (rọi)
chiếu, soi, chiếu rọi; chụp, quay; chăm sóc; thông báo; so sánh, đối chiếu; hiểu, hiểu rõ; bức ảnh, tấm ảnh; bằng, giấy chứng nhận; ánh nắng; nhằm, theo, nhắm vào; theo, căn cứ theo
阳光照耀着整个大地。
Tập viết từng chữ