Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
炫耀
HSK 6
Cách viết từ 炫耀 (xuàn yào) — thứ tự nét từng chữ
炫耀
xuàn
yào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 炫耀 →
Từ liên quan với 炫耀
耀眼
yào
yǎn
照耀
zhào
yào
chiếu sáng, soi sáng (rọi)