Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
眼神
HSK 6
Cách viết từ 眼神 (yǎn shén) — thứ tự nét từng chữ
眼神
yǎn
shén
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎn
mắt
Học chữ 眼
Dừng
Phát lại
Chậm
Shén
thần, thần linh
Học chữ 神
Nghĩa của 眼神 →
Tập viết từng chữ
眼
神
Từ liên quan với 眼神
眼睛
yǎn
jing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎn
qián
trước mắt; hiện tại, vào lúc này
眼镜
yǎn
jìng
kính mắt
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
眼里
yǎnli
trong mắt
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
神
Shén
thần, thần linh
神话
shén
huà
thần thoại
神秘
shén
mì
thần bí
神情
shén
qíng
thần thái, nét mặt
出神
chū
shén