Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 镜头 (jìng tóu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
镜头
HSK 6
Cách viết từ 镜头
镜头
jìng
tóu
ống kính; cảnh quay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tóu
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
Học chữ 头
Ví dụ
摄
影
师
调
好
了
镜
头
。
Tập viết từng chữ
头
Từ liên quan với 镜头
头
tóu
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
点头
diǎn
tóu
gật đầu
里头
lǐ
tou
bên trong
头发
tóu
fa
tóc
头脑
tóu
nǎo
đầu óc, tư duy, trí óc; đầu mối, manh mối; thủ lĩnh, người đứng đầu
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão
镜子
jìng
zi
gương
眼镜
yǎn
jìng
kính mắt
后头
hòu
tou
phía sau
前头
qián
tou
phía trước
骨头
gǔ
tou
xương
馒头
mán
tou
bánh bao hấp