Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 前头 (qián tou) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
前头
HSK 4
Cách viết từ 前头
前头
qián
tou
phía trước
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
trước
Học chữ 前
Dừng
Phát lại
Chậm
tóu
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
Học chữ 头
Ví dụ
他
走
在
前
头
。
Tập viết từng chữ
前
头
Từ liên quan với 前头
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
前
qián
trước
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước
头
tóu
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
面前
miàn
qián
trước mặt
点头
diǎn
tóu
gật đầu
里头
lǐ
tou
bên trong
前年
qián
nián
năm kia
头发
tóu
fa
tóc
以前
yǐ
qián
trước đây
前往
qián
wǎng
đến, tiến về phía trước