Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 以前 (yǐ qián) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
以前
HSK 3
Cách viết từ 以前
以前
yǐ
qián
trước đây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐ
Học chữ 以
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
trước
Học chữ 前
Ví dụ
我
以
前
住
在
这
里
。
Tập viết từng chữ
以
前
Từ liên quan với 以前
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
前
qián
trước
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
所以
suǒ
yǐ
vì vậy; cho nên
以后
yǐ
hòu
sau này; sau đó
面前
miàn
qián
trước mặt
以下
yǐ
xià
trở xuống
以上
yǐ
shàng
trở lên
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
前年
qián
nián
năm kia