Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
以
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 以 (yǐ) — thứ tự nét chuẩn
以
yǐ
Nghĩa của 以 →
Tập viết
Từ liên quan với 以
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
所以
suǒ
yǐ
vì vậy; cho nên
以后
yǐ
hòu
sau này; sau đó
以下
yǐ
xià
trở xuống
以上
yǐ
shàng
trở lên
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
以前
yǐ
qián
trước đây
以为
yǐ
wéi
cho rằng; tưởng rằng
以内
yǐ
nèi
trong vòng
以及
yǐ
jí
và; cũng như
以来
yǐ
lái
đến nay, trước nay
难以
nán
yǐ
khó mà, khó lòng