Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 难以 (nán yǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
难以
HSK 5
Cách viết từ 难以
难以
nán
yǐ
khó mà, khó lòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nán
khó
Học chữ 难
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐ
Học chữ 以
Ví dụ
他
的
行
为
难
以
理
解
。
Tập viết từng chữ
难
以
Từ liên quan với 难以
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
所以
suǒ
yǐ
vì vậy; cho nên
以后
yǐ
hòu
sau này; sau đó
以下
yǐ
xià
trở xuống
以上
yǐ
shàng
trở lên
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
难题
nán
tí
vấn đề khó; bài khó
难看
nán
kàn
xấu; khó coi
难听
nán
tīng
khó nghe; không hay
难
nán
khó
难过
nán
guò
buồn; khó chịu
以前
yǐ
qián
trước đây