Đang tải...
Phồn thể: 難以
Pinyin không dấu: nanyi / nan yi
难以 (nán yǐ) nghĩa là “khó mà, khó lòng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 難以 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他的行为难以理解。
Tā de xíngwéi nányǐ lǐjiě.
His behavior is hard to understand.
Cập nhật: 2026-07-18