Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 前往 (qián wǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
前往
HSK 3
Cách viết từ 前往
前往
qián
wǎng
đến, tiến về phía trước
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
trước
Học chữ 前
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎng
hướng về; tới
Học chữ 往
Ví dụ
我
们
前
往
机
场
。
Tập viết từng chữ
前
往
Từ liên quan với 前往
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
前
qián
trước
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước
往
wǎng
hướng về; tới
面前
miàn
qián
trước mặt
前年
qián
nián
năm kia
以前
yǐ
qián
trước đây
眼前
yǎn
qián
trước mắt; hiện tại, vào lúc này
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới
前后
qián
hòu
trước sau, từ đầu đến cuối
提前
tí
qián
sớm, trước giờ, trước thời hạn