Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
头
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 头 (tóu) — thứ tự nét chuẩn
头
tóu
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
Ví dụ
我
头
有
点
疼
。
Nghĩa của 头 →
Tập viết
Từ liên quan với 头
点头
diǎn
tóu
gật đầu
里头
lǐ
tou
bên trong
头发
tóu
fa
tóc
头脑
tóu
nǎo
đầu óc, tư duy, trí óc; đầu mối, manh mối; thủ lĩnh, người đứng đầu
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão
后头
hòu
tou
phía sau
前头
qián
tou
phía trước
骨头
gǔ
tou
xương
馒头
mán
tou
bánh bao hấp
木头
mù
tou
gỗ, khúc gỗ
石头
shí
tou
hòn đá
回头
huí
tóu
quay đầu (lại)