Đang tải...
Phồn thể: 眼鏡
Pinyin không dấu: yanjing / yan jing
眼镜 (yǎn jìng) nghĩa là “kính mắt”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 眼鏡 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 副
Tập viết từng chữ:
我戴眼镜。
Wǒ dài yǎnjìng.
I wear glasses.
Cập nhật: 2026-05-27