Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
流
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 流 (liú) — thứ tự nét chuẩn
流
liú
chảy
Ví dụ
眼
泪
流
下
来
了
。
Nghĩa của 流 →
Tập viết
Từ liên quan với 流
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
流利
liú
lì
lưu loát
流行
liú
xíng
thịnh hành; phổ biến
流传
liú
chuán
lưu truyền
流泪
liú
lèi
轮流
lún
liú
流动
liú
dòng
lưu động, chảy
潮流
cháo
liú
trào lưu; xu hướng
川流不息
chuān
liú
bù
xī
流浪
liú
làng
流露
liú
lù
流氓
liú
máng