Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 流浪 (liú làng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
流浪
HSK 6
Cách viết từ 流浪
流浪
liú
làng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
liú
chảy
Học chữ 流
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
流
Từ liên quan với 流浪
流
liú
chảy
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
浪费
làng
fèi
lãng phí, phung phí
浪漫
làng
màn
lãng mạn
流利
liú
lì
lưu loát
流行
liú
xíng
thịnh hành; phổ biến
流传
liú
chuán
lưu truyền
流泪
liú
lèi
轮流
lún
liú
流动
liú
dòng
lưu động, chảy
波浪
bō
làng
sóng, làn sóng
潮流
cháo
liú
trào lưu; xu hướng