Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 双手 (shuāng shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
双手
HSK 5
Cách viết từ 双手
双手
shuāng
shǒu
hai tay, đôi tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuāng
đôi, hai; gấp đôi; chẵn, số chẵn
Học chữ 双
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Ví dụ
她
双
手
捧
着
一
杯
热
茶
。
Tập viết từng chữ
双
手
Từ liên quan với 双手
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
双
shuāng
đôi, hai; gấp đôi; chẵn, số chẵn
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ
分手
fēn
shǒu
chia tay
手工
shǒu
gōng
thủ công