Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 手工 (shǒu gōng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
手工
HSK 5
Cách viết từ 手工
手工
shǒu
gōng
thủ công
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
件
精
美
的
刺
绣
作
品
完
全
是
手
工
制
作
的
,
花
了
三
个
月
时
间
。
Tập viết từng chữ
手
Từ liên quan với 手工
工作
gōng
zuò
công việc, làm việc
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
职工
zhí
gōng
công nhân viên
工夫
gōng
fū
công, công sức, thời gian, thì giờ
工资
gōng
zī
lương, lương bổng
手里
shǒu
lǐ
trong tay
工程
gōng
chéng
công trình;工程