Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 精致 (jīng zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
精致
HSK 6
Cách viết từ 精致
精致
jīng
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jīng
tinh tế, xuất sắc (phẩm chất)
Học chữ 精
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
精
Từ liên quan với 精致
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
导致
dǎo
zhì
dẫn đến
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
一致
yī
zhì
thống nhất; nhất trí
别致
bié
zhì
博大精深
bó
dà
jīng
shēn
大致
dà
zhì
đại khái, đại thể
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
精华
jīng
huá
精简
jīng
jiǎn
精密
jīng
mì