Đang tải...
Phồn thể: 興趣
Pinyin không dấu: xingqu / xing qu
兴趣 (xìng qù) nghĩa là “hứng thú”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 興趣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我对音乐感兴趣。
Wǒ duì yīnyuè gǎnxìngqù.
I'm interested in music.
Cập nhật: 2026-05-27