Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
趣味
HSK 6
Cách viết từ 趣味 (qù wèi) — thứ tự nét từng chữ
趣味
qù
wèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 趣味 →
Từ liên quan với 趣味
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
味道
wèi
dao
mùi vị
有趣
yǒu
qù
thú vị
兴趣
xìng
qù
hứng thú
味儿
wèi
r
mùi vị
口味
kǒu
wèi
风趣
fēng
qù
风味
fēng
wèi
津津有味
jīn
jīn
yǒu
wèi
乐趣
lè
qù
niềm vui; thú vui
气味
qì
wèi
意味着
yì
wèi
zhe
có nghĩa là, ngụ ý rằng, tức là