Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 风趣 (fēng qù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
风趣
HSK 6
Cách viết từ 风趣
风趣
fēng
qù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēng
gió
Học chữ 风
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
风
Từ liên quan với 风趣
风
fēng
gió
一路顺风
yī
lù
shùn
fēng
thuận buồm xuôi gió; đi đường thuận lợi
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
刮风
guā
fēng
有趣
yǒu
qù
thú vị
兴趣
xìng
qù
hứng thú
风格
fēng
gé
phong cách
风景
fēng
jǐng
phong cảnh
风俗
fēng
sú
phong tục
风险
fēng
xiǎn
rủi ro, hiểm nghèo, nguy cơ
麦克风
mài
kè
fēng
风暴
fēng
bào
bão tố, bão cát (phong bạo)