Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
口味
HSK 5
Cách viết từ 口味 (kǒu wèi) — thứ tự nét từng chữ
口味
kǒu
wèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Học chữ 口
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 口味 →
Tập viết từng chữ
口
Từ liên quan với 口味
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
入口
rù
kǒu
lối vào
味道
wèi
dao
mùi vị
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
味儿
wèi
r
mùi vị
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
出口
chū
kǒu
(đgt) xuất khẩu; (dt) cửa ra; lối ra
借口
jiè
kǒu
进口
jìn
kǒu
(đgt) nhập khẩu; (dt) cửa vào
人口
rén
kǒu
dân số