Đang tải...
Phồn thể: 興奮
Pinyin không dấu: xingfen / xing fen
兴奋 (xīng fèn) nghĩa là “hưng phấn”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 興奮 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我很兴奋。
Wǒ hěn xīngfèn.
I'm very excited.
Cập nhật: 2026-05-27