Đang tải...
Phồn thể: 高興
Pinyin không dấu: gaoxing / gao xing
高兴 (gāo xìng) nghĩa là “vui vẻ, vui mừng”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 高興 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我很高兴。
Wǒ hěn gāoxìng.
I'm very happy.
Cập nhật: 2026-05-27