Đang tải...
Phồn thể: 雞
Pinyin không dấu: ji
鸡 (jī) nghĩa là “gà”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2, phồn thể 雞 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 只
我要吃鸡。
Wǒ yào chī jī.
I want to eat chicken.
Cập nhật: 2026-07-18