Đang tải...
Phồn thể: 母雞
Pinyin không dấu: muji / mu ji
母鸡 (mǔ jī) nghĩa là “gà mái”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 母雞 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
母鸡每天下一个蛋。
Mǔjī měi tiān xià yī ge dàn.
The hen lays one egg every day.
Cập nhật: 2026-07-18