Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 母鸡 (mǔ jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
母鸡
HSK 6
Cách viết từ 母鸡
母鸡
mǔ
jī
gà mái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mǔ
mẹ (mẫu thân)
Học chữ 母
Dừng
Phát lại
Chậm
jī
gà
Học chữ 鸡
Ví dụ
母
鸡
每
天
下
一
个
蛋
。
Tập viết từng chữ
母
鸡
Từ liên quan với 母鸡
鸡蛋
jī
dàn
trứng gà
鸡
jī
gà
父母
fù
mǔ
bố mẹ
母亲
mǔ
qīn
mẹ, mẫu thân
字母
zì
mǔ
chữ cái
伯母
bó
mǔ
母语
mǔ
yǔ
岳母
yuè
mǔ
母
mǔ
mẹ (mẫu thân)
母女
mǔ
nǚ
mẹ con (gái)
祖母
zǔ
mǔ
bà nội (tổ mẫu)
母子
mǔ
zǐ
mẹ con (trai)