Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
祖母
HSK 6
Cách viết từ 祖母 (zǔ mǔ) — thứ tự nét từng chữ
祖母
zǔ
mǔ
bà nội (tổ mẫu)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mǔ
mẹ (mẫu thân)
Học chữ 母
Ví dụ
祖
母
给
我
讲
了
很
多
故
事
。
Nghĩa của 祖母 →
Tập viết từng chữ
母
Từ liên quan với 祖母
父母
fù
mǔ
bố mẹ
母亲
mǔ
qīn
mẹ, mẫu thân
字母
zì
mǔ
chữ cái
伯母
bó
mǔ
母语
mǔ
yǔ
岳母
yuè
mǔ
母
mǔ
mẹ (mẫu thân)
祖父
zǔ
fù
ông nội (tổ phụ)
祖国
zǔ
guó
tổ quốc (đất nước)
祖先
zǔ
xiān
母女
mǔ
nǚ
mẹ con (gái)
母子
mǔ
zǐ
mẹ con (trai)