Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 祖父 (zǔ fù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
祖父
HSK 6
Cách viết từ 祖父
祖父
zǔ
fù
ông nội (tổ phụ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
的
祖
父
今
年
八
十
岁
了
。
Từ liên quan với 祖父
父母
fù
mǔ
bố mẹ
父亲
fù
qīn
bố, phụ thân
祖国
zǔ
guó
tổ quốc (đất nước)
祖先
zǔ
xiān
师父
shī
fu
sư phụ (người thầy)
父子
fù
zǐ
bố con, cha con (phụ tử)
祖母
zǔ
mǔ
bà nội (tổ mẫu)
父女
fù
nǚ
cha con, bố con (phụ nữ)